Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | C04.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở sàn miệng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 952 | C04.9 |
U ác tính ở sàn miệng, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 953 | C05 |
U ác tính ở khẩu cái [vòm miệng]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 954 | C05.0 |
U ác tính ở khẩu cái [vòm miệng] cứng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 955 | C05.1 |
U ác tính ở khẩu cái [vòm miệng] mềm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 956 | C05.2 |
U ác tính ở lưỡi gà
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 957 | C05.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở khẩu cái [vòm miệng]
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 958 | C05.9 |
U ác tính ở khẩu cái [vòm miệng], không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 959 | C06 |
U ác tính ở phần khác và/hoặc không xác định của miệng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 960 | C06.0 |
U ác tính ở niêm mạc má
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 961 | C06.1 |
U ác tính ở tiền đình của miệng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 962 | C06.2 |
U ác tính ở vùng hậu hàm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 963 | C06.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn của phần khác và/hoặc không xác định ở miệng
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 964 | C06.9 |
U ác tính ở miệng, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 965 | C07 |
U ác tính ở tuyến mang tai
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 966 | C08 |
U ác tính ở tuyến nước bọt chính khác và/hoặc không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 967 | C08.0 |
U ác tính ở tuyến nước bọt dưới hàm
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 968 | C08.1 |
U ác tính ở tuyến nước bọt dưới lưỡi
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 969 | C08.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở tuyến nước bọt chính
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 970 | C08.9 |
U ác tính ở tuyến nước bọt chính, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 971 | C09 |
U ác tính ở amydan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 972 | C09.0 |
U ác tính ở hố amydan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 973 | C09.1 |
U ác tính ở trụ amydan (trước) (sau)
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 974 | C09.8 |
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở amydan
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết | |
| 975 | C09.9 |
U ác tính ở amydan, không xác định
U ác tính
|
U ác tính | Có | Chi tiết |