Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 826 | B77.0 |
Bệnh nhiễm giun đũa kèm biến chứng đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 827 | B77.8 |
Bệnh nhiễm giun đũa kèm biến chứng khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 828 | B77.9 |
Bệnh nhiễm giun đũa, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 829 | B78 |
Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 830 | B78.0 |
Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 831 | B78.1 |
Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides ở da
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 832 | B78.7 |
Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides lan tỏa
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 833 | B78.9 |
Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 834 | B79 |
Bệnh nhiễm giun tóc trichuris
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 835 | B80 |
Bệnh nhiễm giun kim enterobias
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 836 | B81 |
Bệnh nhiễm giun khác ở đường ruột, không phân loại mục khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 837 | B81.0 |
Bệnh nhiễm giun anisakis
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 838 | B81.1 |
Bệnh nhiễm giun capillaria đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 839 | B81.2 |
Bệnh nhiễm giun lươn trichostrongylus
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 840 | B81.3 |
Bệnh nhiễm giun angiostrongylus đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 841 | B81.4 |
Bệnh nhiễm giun sán ruột phối hợp
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 842 | B81.8 |
Bệnh nhiễm giun sán xác định khác ở đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 843 | B82 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng không xác định ở đường ruột
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 844 | B82.0 |
Bệnh nhiễm giun sán ở đường ruột, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 845 | B82.9 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 846 | B83 |
Bệnh nhiễm giun sán khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 847 | B83.0 |
Ấu trùng di chuyển trong nội tạng
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 848 | B83.1 |
Bệnh nhiễm giun đầu gai [gnathostoma]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 849 | B83.2 |
Bệnh nhiễm giun angiostrongylus do giun mạch [parastrongylus cantonensis]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 850 | B83.3 |
Bệnh nhiễm giun tròn syngamia
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết |