Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | B83.4 |
Bệnh đỉa ký sinh nội tạng
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 852 | B83.8 |
Bệnh nhiễm giun sán xác định khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 853 | B83.9 |
Bệnh nhiễm giun sán, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 854 | B85 |
Bệnh nhiễm chấy và/hoặc rận
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 855 | B85.0 |
Bệnh nhiễm chấy do pediculus humanus capitis [nhiễm chấy ở đầu]
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 856 | B85.1 |
Bệnh nhiễm chấy do pediculus humanus corporis [nhiễm chấy trên cơ thể]
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 857 | B85.2 |
Bệnh nhiễm chấy, không xác định
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 858 | B85.3 |
Bệnh nhiễm rận
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 859 | B85.4 |
Bệnh đồng nhiễm chấy và rận
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 860 | B86 |
Bệnh ghẻ
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 861 | B87 |
Bệnh giòi [dòi]
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 862 | B87.0 |
Bệnh giòi [dòi] ở da
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 863 | B87.1 |
Bệnh giòi [dòi] trên vết thương
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 864 | B87.2 |
Bệnh giòi [dòi] ở mắt
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 865 | B87.3 |
Bệnh giòi [dòi] ở mũi họng
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 866 | B87.4 |
Bệnh giòi [dòi] ở tai
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 867 | B87.8 |
Bệnh giòi [dòi] ở vị trí khác
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 868 | B87.9 |
Bệnh nhiễm trùng giòi [dòi], không xác định
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 869 | B88 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng khác
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 870 | B88.0 |
Bệnh do bọ ve khác
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 871 | B88.1 |
Bệnh da do bọ Tunga penetrans [do nhiễm bọ chét cát]
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 872 | B88.2 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng do tiết túc khác
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 873 | B88.3 |
Bệnh do đỉa ngoại ký sinh
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 874 | B88.8 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng xác định khác
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 875 | B88.9 |
Bệnh nhiễm ký sinh trùng, không xác định
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết |