Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 776 | B66.3 |
Bệnh nhiễm sán lá gan lớn [Fasciola]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 777 | B66.4 |
Bệnh nhiễm sán lá phổi [Paragonimus]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 778 | B66.5 |
Bệnh nhiễm sán lá ruột [Fasciolopsis]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 779 | B66.8 |
Bệnh nhiễm sán lá xác định khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 780 | B66.9 |
Bệnh nhiễm sán lá, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 781 | B67 |
Bệnh nang sán [echinococcus]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 782 | B67.0 |
Bệnh nhiễm nang sán [hydatid] ở gan
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 783 | B67.1 |
Bệnh nhiễm nang sán [hydatid] ở phổi
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 784 | B67.2 |
Bệnh nhiễm nang sán [hydatid] ở xương
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 785 | B67.3 |
Bệnh nhiễm nang sán [hydatid], ở vị trí khác và/hoặc ở nhiều vị trí
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 786 | B67.4 |
Bệnh nhiễm nang sán [hydatid], không xác định [vị trí nhiễm]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 787 | B67.5 |
Bệnh nhiễm phế nang [thể nang tổ ong] ở gan
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 788 | B67.6 |
Bệnh nhiễm phế nang [thể nang tổ ong], ở vị trí khác và/hoặc ở nhiều vị trí
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 789 | B67.7 |
Bệnh nhiễm phế nang [thể nang tổ ong], không xác định [vị trí nhiễm]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 790 | B67.8 |
Bệnh nhiễm sán dây nhỏ echinococcus, không xác định loài, ở gan
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 791 | B67.9 |
Bệnh nhiễm sán dây nhỏ echinococcus, khác và/hoặc không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 792 | B68 |
Bệnh sán dây taenia
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 793 | B68.0 |
Bệnh sán dây lợn [taenia solium]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 794 | B68.1 |
Bệnh sán dây bò [taenia saginata]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 795 | B68.9 |
Bệnh sán dây taenia, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 796 | B69 |
Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 797 | B69.0 |
Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn] ở hệ thần kinh trung ương
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 798 | B69.1 |
Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn] ở mắt
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 799 | B69.8 |
Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn] ở vị trí khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 800 | B69.9 |
Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn], không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết |