Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 876 | B89 |
Bệnh do ký sinh trùng không xác định
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
|
Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 877 | B90 |
Di chứng của bệnh lao
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 878 | B90.0 |
Di chứng của bệnh lao hệ thần kinh trung ương
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 879 | B90.1 |
Di chứng của bệnh lao tiết niệu - sinh dục
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 880 | B90.2 |
Di chứng của bệnh lao xương và/hoặc khớp
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 881 | B90.8 |
Di chứng của bệnh lao cơ quan khác
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 882 | B90.9 |
Di chứng do bệnh lao hô hấp và/hoặc bệnh lao không xác định
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 883 | B91 |
Di chứng của bệnh bại liệt
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 884 | B92 |
Di chứng của bệnh phong
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 885 | B94 |
Di chứng của bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác và/hoặc không xác định
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 886 | B94.0 |
Di chứng của bệnh mắt hột
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 887 | B94.1 |
Di chứng của bệnh viêm não do virus
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 888 | B94.2 |
Di chứng của bệnh viêm gan do virus
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 889 | B94.8 |
Di chứng của bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng xác định khác
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 890 | B94.9 |
Di chứng của bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh ký sinh trùng không xác định
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng
|
Di chứng của bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng | Có | Chi tiết | |
| 891 | B95 |
Liên cầu khuẩn và/hoặc tụ cầu khuẩn là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 892 | B95.0 |
Liên cầu khuẩn, nhóm A, là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 893 | B95.1 |
Liên cầu khuẩn, nhóm B, là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 894 | B95.2 |
Liên cầu khuẩn nhóm D và/hoặc enterococcus là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 895 | B95.3 |
Phế cầu khuẩn là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 896 | B95.4 |
Liên cầu khuẩn khác là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 897 | B95.5 |
Liên cầu khuẩn không xác định là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 898 | B95.6 |
Tụ cầu vàng là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 899 | B95.7 |
Tụ cầu khác là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết | |
| 900 | B95.8 |
Tụ cầu không xác định là nguyên nhân gây bệnh phân loại ở chương khác
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác
|
Vi khuẩn, virus và tác nhân gây nhiễm trùng khác | Có | Chi tiết |