Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | B70 |
Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium và/hoặc bệnh sán nhái sparganum
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 802 | B70.0 |
Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 803 | B70.1 |
Bệnh nhiễm sán nhái sparganum
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 804 | B71 |
Bệnh nhiễm sán dây khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 805 | B71.0 |
Bệnh sán dải lùn [hymenolepis]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 806 | B71.1 |
Bệnh nhiễm sán dây dipylidium
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 807 | B71.8 |
Bệnh nhiễm sán dây xác định khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 808 | B71.9 |
Bệnh nhiễm sán dây, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 809 | B72 |
Bệnh nhiễm giun dracunculus [giun Guinea]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 810 | B73 |
Bệnh nhiễm giun chỉ Onchocerca [mù sông]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 811 | B74 |
Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết [Filariasis]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 812 | B74.0 |
Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết do Wuchereria bancrofti
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 813 | B74.1 |
Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết do Brugia malayi
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 814 | B74.2 |
Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết do Brugia timori
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 815 | B74.3 |
Bệnh nhiễm giun chỉ Loa loa
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 816 | B74.4 |
Bệnh nhiễm giun chỉ Mansonella
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 817 | B74.8 |
Bệnh nhiễm giun chỉ khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 818 | B74.9 |
Bệnh nhiễm giun chỉ, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 819 | B75 |
Bệnh nhiễm giun xoắn Trichinella
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 820 | B76 |
Bệnh nhiễm giun móc
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 821 | B76.0 |
Bệnh nhiễm giun móc ancylostoma
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 822 | B76.1 |
Bệnh nhiễm giun mỏ necator
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 823 | B76.8 |
Bệnh nhiễm giun móc khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 824 | B76.9 |
Bệnh nhiễm giun móc, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 825 | B77 |
Bệnh nhiễm giun đũa
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết |