Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | B57.5 |
Bệnh Chagas (mạn tính) có tác động đến cơ quan khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 752 | B58 |
Bệnh do nhiễm toxoplasma
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 753 | B58.0† |
Bệnh lý mắt do nhiễm toxoplasma
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 754 | B58.1† |
Bệnh viêm gan do nhiễm toxoplasma (K77.0*)
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 755 | B58.2† |
Bệnh viêm não - màng não do nhiễm toxoplasma (G05.2*)
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 756 | B58.3† |
Bệnh do nhiễm toxoplasma ở phổi (J17.3*)
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 757 | B58.8 |
Bệnh do nhiễm toxoplasma có tác động đến cơ quan khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 758 | B58.9 |
Bệnh do nhiễm toxoplasma, không xác định
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 759 | B60 |
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào khác, không phân loại mục khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 760 | B60.0 |
Bệnh do nhiễm babesia
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 761 | B60.1 |
Bệnh do nhiễm a-míp acanthamoeba
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 762 | B60.2 |
Bệnh do nhiễm naegleria
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 763 | B60.8 |
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào xác định khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 764 | B64 |
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào không xác định
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 765 | B65 |
Bệnh nhiễm sán máng [bilharziasis]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 766 | B65.0 |
Bệnh nhiễm sán máng do Schistosoma haematobium [bệnh sán máng đường tiết niệu]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 767 | B65.1 |
Bệnh nhiễm sán máng do Schistosoma mansoni [bệnh sán máng đường ruột]
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 768 | B65.2 |
Bệnh nhiễm sán máng do Schistosoma japonicum
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 769 | B65.3 |
Bệnh viêm da do ấu trùng sán máng
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 770 | B65.8 |
Bệnh nhiễm sán máng khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 771 | B65.9 |
Bệnh nhiễm sán máng, không xác định
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 772 | B66 |
Bệnh nhiễm sán lá khác
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 773 | B66.0 |
Bệnh sán lá nhỏ Opisthorchis
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 774 | B66.1 |
Bệnh sán lá gan nhỏ Clonorchis
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết | |
| 775 | B66.2 |
Bệnh nhiễm sán lá Dicrocoelium
Bệnh giun sán
|
Bệnh giun sán | Có | Chi tiết |