Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
651 B39.2
Bệnh nhiễm nấm histoplasma capsulatum ở phổi, không xác định [cấp tính hoặc mạn tính]
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
652 B39.3
Bệnh nhiễm nấm histoplasma capsulatum lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
653 B39.4
Bệnh nhiễm nấm histoplasma capsulatum, không xác định [ở phổi hoặc lan tỏa]
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
654 B39.5
Bệnh nhiễm nấm histoplasma duboisii
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
655 B39.9
Bệnh nhiễm nấm histoplasma, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
656 B40
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
657 B40.0
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces ở phổi cấp tính
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
658 B40.1
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces ở phổi mạn tính
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
659 B40.2
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces ở phổi, không xác định [cấp tính hoặc mạn tính]
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
660 B40.3
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces ở da
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
661 B40.7
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
662 B40.8
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces thể khác
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
663 B40.9
Bệnh do nhiễm nấm blastomyces, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
664 B41
Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
665 B41.0
Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
666 B41.7
Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
667 B41.8
Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides thể khác
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
668 B41.9
Bệnh do nhiễm nấm paracoccidioides, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
669 B42
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
670 B42.0†
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum ở phổi (J99.8*)
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
671 B42.1
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum da - bạch huyết
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
672 B42.7
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
673 B42.8
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum thể khác
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
674 B42.9
Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
675 B43
Bệnh do nhiễm nấm chromoblastomycosa [nấm màu] và/hoặc áp xe do phaeomyces
Bệnh nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm Có Chi tiết
Trang 27 / 634