Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | B46.4 |
Bệnh nhiễm nấm mucor lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 702 | B46.5 |
Bệnh nhiễm nấm mucor, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 703 | B46.8 |
Bệnh nấm zygomycetes khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 704 | B46.9 |
Bệnh nhiễm nấm zygomycetes, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 705 | B47 |
Bệnh u bướu do nhiễm nấm
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 706 | B47.0 |
Bệnh u nấm do eumycetes
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 707 | B47.1 |
Nhiễm trùng dưới da mạn tính do vi khuẩn actinomyces
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 708 | B47.9 |
Bệnh u bướu do nấm, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 709 | B48 |
Bệnh nhiễm nấm khác, không phân loại mục khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 710 | B48.0 |
Bệnh nhiễm nấm lobo
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 711 | B48.1 |
Bệnh nhiễm nấm rhinosporidiosis
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 712 | B48.2 |
Bệnh nhiễm nấm allesscheria
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 713 | B48.3 |
Bệnh nhiễm nấm geotrichum
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 714 | B48.4 |
Bệnh nhiễm nấm penicillium
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 715 | B48.5† |
Bệnh nhiễm nấm pneumocystis
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 716 | B48.7 |
Bệnh nhiễm nấm cơ hội
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 717 | B48.8 |
Bệnh nhiễm nấm xác định khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 718 | B49 |
Bệnh nhiễm nấm không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 719 | B50 |
Bệnh sốt rét do plasmodium falciparum
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 720 | B50.0 |
Bệnh sốt rét do plasmodium falciparum kèm biến chứng não
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 721 | B50.8 |
Bệnh sốt rét do plasmodium falciparum thể nặng và/hoặc biến chứng khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 722 | B50.9 |
Bệnh sốt rét do plasmodium falciparum, không xác định
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 723 | B51 |
Bệnh sốt rét do plasmodium vivax
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 724 | B51.0 |
Bệnh sốt rét do plasmodium vivax kèm vỡ lách
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 725 | B51.8 |
Bệnh sốt rét do plasmodium vivax kèm biến chứng khác
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do nhiễm ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết |