Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 676 | B43.0 |
Bệnh do nhiễm nấm chromoblastomycosa ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 677 | B43.1 |
Áp xe não do phaeomyces
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 678 | B43.2 |
Nang và/hoặc áp xe dưới da do phaeomyces
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 679 | B43.8 |
Dạng khác của nhiễm nấm sâu chromomycois (nấm hạt màu)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 680 | B43.9 |
Bệnh nhiễm nấm sâu chromomycois (nấm hạt màu), không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 681 | B44 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 682 | B44.0 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus xâm lấn ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 683 | B44.1 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus khác ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 684 | B44.2 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus ở amydan
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 685 | B44.7 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 686 | B44.8 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus thể khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 687 | B44.9 |
Bệnh nhiễm nấm aspergillus, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 688 | B45 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 689 | B45.0 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 690 | B45.1 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus ở não
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 691 | B45.2 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 692 | B45.3 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus ở xương
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 693 | B45.7 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 694 | B45.8 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus thể khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 695 | B45.9 |
Bệnh nhiễm nấm cryptococcus, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 696 | B46 |
Bệnh nhiễm nấm zygomycetes
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 697 | B46.0 |
Bệnh nhiễm nấm mucor ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 698 | B46.1 |
Bệnh nhiễm nấm mucor ở mũi - não
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 699 | B46.2 |
Bệnh nhiễm nấm mucor ở đường tiêu hóa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 700 | B46.3 |
Bệnh nhiễm nấm mucor ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết |