Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | B33.4† |
Hội chứng phổi (tim-) do virus Hanta [HPS] [HCPS] (J17.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 602 | B33.8 |
Bệnh do virus xác định khác
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 603 | B34 |
Nhiễm virus ở vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 604 | B34.0 |
Nhiễm virus adeno, vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 605 | B34.1 |
Nhiễm virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus], vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 606 | B34.2 |
Nhiễm virus corona, vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 607 | B34.3 |
Nhiễm viurs parvo, vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 608 | B34.4 |
Nhiễm virus papova, vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 609 | B34.8 |
Nhiễm virus khác ở vị trí không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 610 | B34.9 |
Nhiễm virus, không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 611 | B35 |
Bệnh da do nấm sợi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 612 | B35.0 |
Bệnh nấm ở cằm và/hoặc nấm da đầu [chốc đầu]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 613 | B35.1 |
Bệnh nấm móng
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 614 | B35.2 |
Bệnh nấm da bàn tay
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 615 | B35.3 |
Bệnh nấm da chân
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 616 | B35.4 |
Bệnh nấm da thân
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 617 | B35.5 |
Bệnh vảy rồng [nấm đồng tâm]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 618 | B35.6 |
Bệnh nấm da đùi [nấm bẹn]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 619 | B35.8 |
Bệnh nấm da khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 620 | B35.9 |
Bệnh da do nấm sợi, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 621 | B36 |
Bệnh nhiễm nấm nông khác ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 622 | B36.0 |
Bệnh lang ben
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 623 | B36.1 |
Bệnh nấm da có thương tổn màu đen [nấm da nigra]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 624 | B36.2 |
Bệnh trứng tóc trắng [white piedra]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 625 | B36.3 |
Bệnh trứng tóc đen [black piedra]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết |