Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 626 | B36.8 |
Bệnh nấm nông xác định khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 627 | B36.9 |
Bệnh nấm nông, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 628 | B37 |
Bệnh do nhiễm nấm candida
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 629 | B37.0 |
Bệnh viêm miệng do nhiễm nấm candida
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 630 | B37.1 |
Bệnh do nhiễm nấm candida ở phổi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 631 | B37.2 |
Bệnh do nhiễm nấm candida ở da và/hoặc móng
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 632 | B37.3† |
Bệnh do nhiễm nấm candida ở âm hộ và/hoặc âm đạo (N77.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 633 | B37.4 |
Bệnh do nhiễm nấm candida ở vị trí niệu sinh dục khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 634 | B37.5† |
Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm candida (G02.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 635 | B37.6† |
Bệnh viêm nội tâm mạc do nhiễm nấm candida (I39.8*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 636 | B37.7 |
Nhiễm trùng hệ thống do nhiễm nấm candida
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 637 | B37.8 |
Bệnh do nhiễm nấm candida ở vị trí khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 638 | B37.9 |
Bệnh do nhiễm nấm candida, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 639 | B38 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 640 | B38.0 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides ở phổi cấp tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 641 | B38.1 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides ở phổi mạn tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 642 | B38.2 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides ở phổi, không xác định [cấp tính hoặc mạn tính]
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 643 | B38.3 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 644 | B38.4† |
Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm coccidioides (G02.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 645 | B38.7 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 646 | B38.8 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides thể khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 647 | B38.9 |
Bệnh nhiễm nấm coccidioides, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 648 | B39 |
Bệnh nhiễm nấm histoplasma
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 649 | B39.0 |
Bệnh nhiễm nấm histoplasma capsulatum ở phổi cấp tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 650 | B39.1 |
Bệnh nhiễm nấm histoplasma capsulatum ở phổi mạn tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết |