Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 576 | B25.9 |
Bệnh do nhiễm virus đại bào [cytomegalovirus-CMV], không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 577 | B26 |
Bệnh quai bị
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 578 | B26.0† |
Bệnh viêm tinh hoàn do bệnh quai bị (N51.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 579 | B26.1† |
Bệnh viêm màng não do bệnh quai bị (G02.0*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 580 | B26.2† |
Bệnh viêm não do bệnh quai bị (G05.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 581 | B26.3† |
Bệnh viêm tụy do bệnh quai bị (K87.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 582 | B26.8 |
Bệnh quai bị kèm biến chứng khác
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 583 | B26.9 |
Bệnh quai bị không kèm biến chứng
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 584 | B27 |
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 585 | B27.0 |
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do virus herpes gamma
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 586 | B27.1 |
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do virus đại bào [cytomegalovirus-CMV]
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 587 | B27.8 |
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng khác
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 588 | B27.9 |
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 589 | B30 |
Bệnh viêm kết mạc do virus
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 590 | B30.0† |
Bệnh viêm kết - giác mạc do virus adeno (H19.2*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 591 | B30.1† |
Bệnh viêm kết mạc do virus adeno (H13.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 592 | B30.2 |
Bệnh viêm họng - kết mạc do virus
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 593 | B30.3† |
Bệnh viêm kết mạc xuất huyết cấp tính do dịch (virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus]) (H13.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 594 | B30.8† |
Bệnh viêm kết mạc do virus khác (H13.1*)
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 595 | B30.9 |
Bệnh viêm kết mạc do virus, không xác định
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 596 | B33 |
Bệnh nhiễm virus khác, không phân loại mục khác
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 597 | B33.0 |
Bệnh đau cơ do dịch
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 598 | B33.1 |
Bệnh Ross River
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 599 | B33.2 |
Bệnh viêm tim do virus
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 600 | B33.3 |
Nhiễm virus retro, không phân loại mục khác
Bệnh nhiễm virus khác
|
Bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết |