Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| L-BIO 10mg · Thuốc bột uống SĐK: VD-21035-14 |
Lactobacillus acidophilus | Uống Mã 1.01 |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm Việt Nam Mã KD: 40.726 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lacbiosyn 10^8 CFU · Thuốc bột SĐK: QLSP-851-15 |
Lactobacillus acidophilus | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam Mã KD: 40.726 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LACBIOSYN® 108CFU · Thuốc bột SĐK: QLSP-851-15 |
Lactobacillus acidophilus | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.726 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lactated Ringer's 500ml (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) · Dung dịch SĐK: VD-33122-19 |
Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Natri lactat khan) | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.1026 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| LACTATED RINGER'S Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Dung dịch tiêm truyền SĐK: 893110118323 |
Ringer acetat | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam Mã KD: 40.1026.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lactated ringer`s and dextrose Ringer lactat + Glucose 5% · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-21953-14 |
Glucose-lactat | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1016 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lahm 800mg + 611,76mg + 80mg, 15g · Hỗn dịch SĐK: VD-20361-13 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudin 100 100mg · Viên nén SĐK: VD3-182-22 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudin 150 150mg · Viên nén SĐK: VD3-183-22 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Lamivudin 150mg 150mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24876-16 |
Lamivudine | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Vidipha tỉnh Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết |