Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Dexclorpheniramin 2
2mg · Viên nén
SĐK: VD-23580-15
Dexchlorpheniramin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.83
Danh mục BV
Chi tiết
Dexclorpheniramin 6
6mg · Viên
SĐK: VD-30941-18
Dexchlorpheniramin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.83
Danh mục BV
Chi tiết
Dexibuprofen 300
300mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110112724
Dexibuprofen Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.29
Danh mục BV
Chi tiết
Dextromethorphan
30mg · Viên
SĐK: VD-24219-16
Dextromethorphan Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.993
Danh mục BV
Chi tiết
Dextromethorphan 15
15mg · Viên
SĐK: VD-25851-16
Dextromethorphan Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.993
Danh mục BV
Chi tiết
Dextrose 10%
10% 500ml · Dung dịch truyền
SĐK: VN-22249-19
Glucose Tiêm truyền
Mã 2.15
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Mã KD: 40.1015
Danh mục BV
Chi tiết
DH-Metglu XR 1000
1000mg · viên nén phóng thích kéo dài
SĐK: VD-27507-17
Metformin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.807
Danh mục BV
Chi tiết
DH-Metglu XR 500
500mg · Viên
SĐK: VD-31392-18
Metformin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.807
Danh mục BV
Chi tiết
Diamicron MR
30mg · Viên nén phóng thích có kiểm soát
SĐK: VN-20549-17
Gliclazide Uống
Mã 1.01
Les Laboratories Servier Industrie
Pháp
Mã KD: 40.800
Danh mục BV
Chi tiết
DIAPHYLLIN VENOSUM
240mg · Dung dịch thuốc tiêm
SĐK: VN-19654-16
Aminophylin Tiêm
Mã 2.10
Gedeon Richter Plc
Hungary
Mã KD: 40.971
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 50 / 172