Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Derminate 0.05% · Kem bôi da SĐK: VD-35578-22 |
Clobetasol propionat | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.594 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Desbebe 0,5mg/ml, 60ml · Siro SĐK: VN-20422-17 |
Desloratadin | Uống Mã 1.01 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ Mã KD: 40.82 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Desloratadin 5mg · Viên SĐK: VD-25193-16 |
Desloratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.82 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Desloratadin Vaco 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100578924 |
Desloratadine | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.82 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Desloratadine Danapha 0,5mg/ml · Siro SĐK: 893100211323 |
Desloratadin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.82 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Desmodips 1000mg; 1000mg · Viên nang cứng SĐK: VD-31003-18 |
Kim tiền thảo, Râu ngô | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma Việt Nam Mã KD: 05C.37.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dexamethason 4mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-27152-17 |
Dexamethason phosphat | Tiêm Mã 2.10 |
Cty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.30.765 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dexamethason 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Dung dịch SĐK: VD-25716-16 |
Dexamethason | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.766 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dexamethasone 4mg/1ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-27152-17 |
Dexamethason | Tiêm Mã 2.10 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.30.765 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dexamoxi Moxifloxacin (dưói dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml; Dexamethason phosphat (dưói dạng Dexamethason natri phosphat) 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: VD-26542-17 |
Moxifloxacin + dexamethason | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.873 Danh mục BV |
Chi tiết |