Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Diazepam 5mg 5mg · Viên nén SĐK: VD-24311-16 |
Diazepam | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.933 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diazepam Injection BP 10mg 10mg/2ml · Dung dịch SĐK: VN-15613-12 |
Diazepam | Tiêm Mã 2.10 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmed ica GmnH Arzneimit telwerk) Đức Mã KD: 40.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diazepam Vidipha 5 5mg · Viên nén SĐK: 893112102100 |
Diazepam | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.933 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection 5mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-19414-15 |
Diazepam 5mg/ml | Tiêm Mã 2.10 |
Siegfried Hameln GmbH Đức Mã KD: 40.933 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dibulaxan 325 mg; 200 mg · Viên nén SĐK: 893100307624 |
Paracetamol + ibuprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.51 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diclofenac 75mg/3ml · Dung dịch thuốc tiêm SĐK: VD-29946-18 |
Diclofenac | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam Mã KD: 40.30 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diclofenac 75mg/3ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-25829-16 |
Diclofenac natri | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.30 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DICLOFENAC 50 50mg · Viên SĐK: VD-35068-21 |
Diclofenac | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.30 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DICLOFENAC 75 75mg · Viên SĐK: VD-21923-14 |
Diclofenac | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.30 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Diệp hạ châu 155mg (2800mg+200mg) · Viên nang SĐK: VD-23286-15 |
Diệp hạ châu | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.21 Danh mục BV |
Chi tiết |