Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceftriaxone 500 500mg · Bột pha tiêm SĐK: VD-19011-13 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftriaxone EG 1g/10ml 1g · Dung dịch SĐK: VD-26402-17 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftrione 1g 1g · Bột pha tiêm SĐK: 893110122825 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFUROVID 250 250mg · Viên SĐK: VD-31977-19 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefuroxim 1g 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-35741-22 |
Cefuroxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefuroxim 250 250mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26779-17 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFUROXIM 250mg 250mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110544524 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefuroxim 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-27836-17 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFUROXIM 500mg 500mg · Viên SĐK: VD-31978-19 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefuroxime 125mg 125mg · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-23598-15 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết |