Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cefuroxime 125mg/5ml 125mg/ 5ml, 40g/ 60ml · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-29006-18 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefuroxime 250mg 250mg · Viên SĐK: VD-22939-15 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceginkton 250mg; 100mg · Viên nang mềm SĐK: VD-33689-19 |
Đinh lăng, Bạch quả | Uống Mã 1.01 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Mã KD: 05C.127.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Celecoxib 200mg · Viên SĐK: VD-33466-19 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.28 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Celecoxib 100mg 100mg · Viên nang cứng SĐK: VD-35120-21 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Stellarpharm - chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.28 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cephalexin 250mg 250 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống SĐK: VD-29265-18 |
Cefalexin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.163 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cephalexin 500 mg 500 mg · Viên nang cứng SĐK: VD-29266-18 |
Cefalexin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.163 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cephalexin PMP 500 500mg · Viên nang SĐK: VD-24958-16 |
Cefalexin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.163 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cephazomid 2g 2g · Bột pha tiêm SĐK: VD-22187-15 |
Cefazolin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.166 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cetirizine STELLA 10 mg 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893100410224 |
Cetirizin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.79 Danh mục BV |
Chi tiết |