Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cefotaxone 1g 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-23776-15 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFOVIDI 1g SĐK: VD-31975-19 |
Cefotaxim | Tiêm Mã 2.10 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.173 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefpodoxim 200 200mg · Viên SĐK: VD-20866-14 |
Cefpodoxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.177 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefpodoxim 200mg 200mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110301623 |
Cefpodoxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.177 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftanir 300mg · Viên nang SĐK: VD-24957-16 |
Cefdinir | Uống Mã 1.01 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.167 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftazidime 1000 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19012-13 |
Ceftazidim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.179 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftazidime 500 500mg · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19937-13 |
Ceftazidim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.179 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0.5g 0,5g · Bột SĐK: VD-25385-16 |
Ceftazidim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.179 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftriaxone 1000 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19010-13 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ceftriaxone 2000 2g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-19454-13 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết |