Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets 25mg + 100mg · Viên nén SĐK: VN-23098-22 |
Levodopa + carbidopa | Uống Mã 1.01 |
Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ Mã KD: 40.419 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg 100mg + 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-22761-21 |
Levodopa + carbidopa | Uống Mã 1.01 |
Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ Mã KD: 40.419 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carbimazol DWP 10mg 10mg · Viên nén SĐK: 893110284424 |
Carbimazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.814 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cardilol 6.25 6,25mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35487-21 |
Carvedilol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.497 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cardio-BFS 1mg/ ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-31616-19 |
Propranolol (hydroclorid) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.487 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carmotop 25 mg 25mg · Viên SĐK: VN-21529-18 |
Metoprolol | Uống Mã 1.01 |
S.C. Magistra C& C SRL Romania Mã KD: 40.515 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carmotop 50 mg 50mg · Viên SĐK: VN-21530-18 |
Metoprolol | Uống Mã 1.01 |
S.C. Magistra C& C SRL Romania Mã KD: 40.515 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carsantin 6,25mg 6,25mg · Viên nén SĐK: VD-29481-18 |
Carvedilol 6,25mg | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40,497 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Carvedilol DWP 10mg 10mg · Viên nén SĐK: 893110245423 |
Carvedilol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.497 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Casathizid MM 16/12,5 16mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-32322-19 |
Candesartan + hydrochlorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Mã KD: 40.30.508 Danh mục BV |
Chi tiết |