Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceclor 125mg/ 5ml,30ml · Cốm pha hỗn dịch uống SĐK: VN-15935-12 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
ACS Dobfar S.P.A. Ý Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefaclor 125mg 125mg · Bột pha hỗn dịch SĐK: VD-21657-14 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefaclor 250mg 250mg · Viên SĐK: VD-29402-18 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| CEFACLOR 500mg 500mg · Viên SĐK: VD-20851-14 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefaclor Stada 500mg capsules 500 mg · Viên nang cứng SĐK: VD-26398-17 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefadroxil 250mg 250mg · Bột pha hỗn dịch uống SĐK: VD-26186-17 |
Cefadroxil | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.162 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefastad 250 250mg · Viên nang SĐK: VD-31329-18 |
Cefalexin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.163 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefazolin 1g 1g · Bột pha tiêm SĐK: VD-24227-16 |
Cefazolin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.166 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefcenat 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-32889-19 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cefdinir 100mg/5ml 100 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống SĐK: 893110311200 |
Cefdinir | Uống Mã 1.01 |
Công Ty CPDP Minh Dân Việt Nam Mã KD: 40.167 Danh mục BV |
Chi tiết |