Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| BFS - Amiron 150mg/ 3ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-28871-18 |
Amiodaron hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.483 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Atracu 25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893114152723 |
Atracurium besylat | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.826 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Nabica 8,4% 840 mg/ 10 ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-26123-17 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.116 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Nabica 8,4% 840mg/10ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-26123-17 |
Natri bicarbonat | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.116 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Naloxone 0,4mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-23379-15 |
Naloxon hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.114 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Neostigmine 0.25 0,25 mg/ml · Dung dịch SĐK: VD-24008-15 |
Neostigmin metylsulfat | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.832 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BFS-Nicardipin 10mg/10ml · Dung dịch SĐK: VD-28873-18 |
Nicardipin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.518 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bicefzidim 1g 1g · Thuốc tiêm SĐK: VD-28222-17 |
Ceftazidim | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định Việt Nam Mã KD: 40.179 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bicelor 250 250mg · Viên nang cứng SĐK: VD-31210-18 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Bidifolin MR 5mg 5mg · Viên SĐK: VD-35645-22 |
Felodipin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.502 Danh mục BV |
Chi tiết |