Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Bavegan
80mg,5,3mg,75mg · Viên
SĐK: VD-22425-15
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc Uống
Mã 1.01
Ladophar
Việt Nam
Mã KD: 05C.8.10
Danh mục BV
Chi tiết
Bebetadine
2,5mg/5ml · Siro
SĐK: VD-29283-18
Desloratadin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Mã KD: 40.82
Danh mục BV
Chi tiết
Benita
64mcg/liều, 120 liều · Hỗn dịch xịt mũi
SĐK: VD-23879-15
Budesonid Xịt mũi
Mã 5.07
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Mã KD: 40.761
Danh mục BV
Chi tiết
Berlthyrox 100
100mcg · Viên
SĐK: VN-10763-10
Levothyroxin (muối natri) Uống
Mã 1.01
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Mã KD: 40.815
Danh mục BV
Chi tiết
Berodual
250mcg/ml + 500mcg/ml · Dung dịch
SĐK: VN-16958-13
Fenoterol + ipratropium Khí dung
Mã 5.05
Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda
Brazil
Mã KD: 40.976
Danh mục BV
Chi tiết
Betahistin
16mg · Viên
SĐK: VD-34690-20
Betahistin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.899
Danh mục BV
Chi tiết
Betahistin 24 A.T
24mg · Viên
SĐK: VD-32796-19
Betahistin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.899
Danh mục BV
Chi tiết
Betahistin 8 A.T
8mg · Viên
SĐK: VD-25651-16
Betahistin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.899
Danh mục BV
Chi tiết
Betahistine 16
16mg · Viên
SĐK: VD-22365-15
Betahistin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.899
Danh mục BV
Chi tiết
Betasalic
30mg/g + 0,64mg/g, 15g · Mỡ bôi da
SĐK: VD-30028-18
Salicylic acid + betamethason dipropionat Dùng ngoài
Mã 3.05
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.623
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 23 / 172