Hồ sơ thuốc
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat · 840mg/10ml · Dung dịch tiêm
Thông tin cơ bản
Danh mục bệnh viện
- Hoạt chất
- Natri bicarbonat
- ATC
- —
- Hàm lượng
- 840mg/10ml
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm
- Đường dùng
- Tiêm · Mã 2.10
- Số đăng ký
- VD-26123-17
- Nhà đăng ký
- —
- Mã Khoa Dược
- 40.116
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
- Nước sản xuất
- Việt Nam
Chỉ định
- Điều trị nhiễm toan chuyển hóa nặng trong các tình huống phù hợp; kiềm hóa nước tiểu hoặc xử trí một số ngộ độc theo đường tiêm; dạng uống dùng kháng acid tùy chế phẩm.
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.
Chống chỉ định
- Nhiễm kiềm chuyển hóa/hô hấp, tăng natri máu hoặc hạ calci máu nặng; chống chỉ định cụ thể phụ thuộc nồng độ và đường dùng.
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.
Danh mục thuốc bệnh viện
- Mã Khoa Dược
- 40.116
- Đơn vị
- Lọ
- Quy cách
- Lọ nhựa 10ml, Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ, hộp 50 lọ nhựa
- Nhà thầu / cung ứng
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
- Mức sử dụng
- normal
- Khoa/phạm vi
- —