Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Viên nhuận tràng OP.Liz
127.5mg; 127.5mg; 255mg; 63.75mg; 127.5mg · Viên
SĐK: VD-24818-16
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.84
Danh mục BV
Chi tiết
Viên vai gáy
(0,3 +0,9 +0,3 +0,9 +0,9 +0,9+ 0,9 +0,2)g · Viên hoàn cứng
SĐK: TCT-00143-23
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. Uống
Mã 1.01
Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
Mã KD: 05C.52
Danh mục BV
Chi tiết
Viên vai gáy Abipha
450mg tương đương với: 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 240mg; 400mg · Viên nang cứng
SĐK: TCT-00191-24
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Mã KD: 05C.52
Danh mục BV
Chi tiết
Viên xương khớp Fengshi-OPC
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Viên nang cứng
SĐK: VD-19913-13
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.71.2
Danh mục BV
Chi tiết
Viên đại tràng Inberco
154.7mg; 40mg; 216mg; 53.4mg · Viên
SĐK: VD-26211-17
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.100.9
Danh mục BV
Chi tiết
Vigisup Susp. Soft Capsule
35000 IU + 100000 IU + 35000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
SĐK: VN-21302-18
Nystatin + neomycin + polymyxin B Đặt âm đạo
Mã 4.01
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Mã KD: 40.301
Danh mục BV
Chi tiết
Vina-AD
2000UI + 400UI · Viên nang mềm
SĐK: VD-19369-13
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.1048
Danh mục BV
Chi tiết
Vinceryl 10mg/10ml
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
SĐK: 893110251124
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.478
Danh mục BV
Chi tiết
Vincomid
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VD-21919-14
Metoclopramid Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.690
Danh mục BV
Chi tiết
Vingomin
0,2mg/ml · Dung dịch
SĐK: VD-24908-16
Methyl ergometrin maleat Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Mã KD: 40.918
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 164 / 172