Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Transda-S
80mg + 95mg + 15mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-28653-18
Lá sen, Lá vông,Rotundin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.134.2
Danh mục BV
Chi tiết
Trapavic
200mg + 325mg · Viên nang cứng
SĐK: 893100565124
Paracetamol + ibuprofen Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.51
Danh mục BV
Chi tiết
Travicol codein F
500mg + 15mg · Viên
SĐK: VD-31236-18
Paracetamol + codein phosphat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.50
Danh mục BV
Chi tiết
Travinat 500mg
500mg · Viên
SĐK: VD-19501-13
Cefuroxim Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.184
Danh mục BV
Chi tiết
TRIBF
125mg + 125mg + 250mcg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-32155-19
Vitamin B1 + B6 + B12 Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Mã KD: 40.1050
Danh mục BV
Chi tiết
Tributel
200mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110883624
Trimebutin maleat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.754
Danh mục BV
Chi tiết
Trifilip
134mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-35323-21
Fenofibrat Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Mã KD: 40.553
Danh mục BV
Chi tiết
Trihexyphenidyl
2mg · Viên nén
SĐK: 893110539224
Trihexyphenidyl hydroclorid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.425
Danh mục BV
Chi tiết
Trimebutin
100mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-22914-15
Trimebutin maleat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.754
Danh mục BV
Chi tiết
Trimebutin 200
200mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110738724
Trimebutin maleat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.754
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 154 / 172