Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Spiramycin 0,75 MIU 750.000IU · Thuốc bột pha hỗn dịch SĐK: 893110244225 |
Spiramycin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.224 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Spirastad Plus 750.000 IU + 125mg · Viên nén bao phim SĐK: 893115097124 |
Spiramycin + Metronidazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.225 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Spironolacton 25mg · Viên nén SĐK: VD-34696-20 |
Spironolactone | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.661 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Spreacef 2g 2g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VD-31584-19 |
Ceftriaxon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Staclazide 80 80mg · Viên SĐK: VD-35321-21 |
Gliclazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.800 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stacytine 200 200mg · Viên nén sủi bọt SĐK: 893100107723 |
N-acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stadleucin 500mg · Viên nén SĐK: VD-27543-17 |
Acetyl leucin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.685 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stadovas 5 CAP 5mg · Viên SĐK: VD-19692-13 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Statinagi 10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110381324 |
Atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.549 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Statinagi 20 20mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110381424 |
Atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.549 Danh mục BV |
Chi tiết |