Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sterolow 20 20mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110071124 |
Rosuvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.558 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stomafar 400mg +400mg · Viên nén nhai SĐK: 893100593324 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam Mã KD: 40.670 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stomaps Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg · Viên nang cứng SĐK: VD-32732-19 |
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma Việt Nam Mã KD: 05C.113.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Stugeron 25mg · Viên nén SĐK: VN-14218-11 |
Cinnarizine | Uống Mã 1.01 |
OLIC (Thailand) Ltd. Thái Lan Mã KD: 40.80 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sucralfate 1g · Viên nén SĐK: 893100295424 |
Sucralfate | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam Mã KD: 40.684 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sucralfate 1g · Viên nén SĐK: VD-29187-18 |
Sucralfat | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.684 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sulpirid 50mg 50mg · Viên SĐK: VD-26682-17 |
Sulpirid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.956 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sulpiride STELLA 50 mg 50mg · Viên nang cứng SĐK: VD-25028-16 |
Sulpiride | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.956 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SULPRAGI 50mg · Viên SĐK: VD-25617-16 |
Sulpirid | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.956 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SUN-NICAR 10MG/50ML 10mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-32436-19 |
Nicardipin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.518 Danh mục BV |
Chi tiết |