Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Sorbitol 3,3%
33g/1000ml · Dung dịch rửa vô khuẩn
SĐK: 893110177424
Sorbitol Dung dịch rửa
Mã 9.10
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Mã KD: 40.126
Danh mục BV
Chi tiết
Sorbitol 5g
5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
SĐK: VD-25582-16
Sorbitol Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.715
Danh mục BV
Chi tiết
Sos Mectin-3
3mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110311724
Ivermectin Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Mã KD: 40.147
Danh mục BV
Chi tiết
Sosallergy syrup
2,5mg/5ml · Siro thuốc
SĐK: VD-29679-18
Desloratadin Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Mã KD: 40.82
Danh mục BV
Chi tiết
Sotrapharnotalzin 650
650mg · Viên nén
SĐK: 893100338000
Paracetamol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
SPAS-AGI
40mg · Viên nén
SĐK: VD-17379-12
Alverin citrat Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.922
Danh mục BV
Chi tiết
Spas-agi 120
120mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110206800
Alverin citrat Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.922
Danh mục BV
Chi tiết
SPAS-AGI 60
60mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-31063-18
Alverin citrat Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.922
Danh mục BV
Chi tiết
Speenac S
100mg · Viên nang mềm
SĐK: VN-19212-15
Aceclofenac Uống
Mã 1.01
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Mã KD: 40.25
Danh mục BV
Chi tiết
Spinolac fort
40mg + 50mg · Viên nén
SĐK: VD-29489-18
Furosemid + spironolacton Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.30.661
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 142 / 172