Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| RHYNIXSOL 0,05% 15ml · Dung dịch SĐK: VD-21379-14 |
Naphazolin | Nhỏ mũi Mã 5.10 |
Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.905 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ridolip s 10/40 40mg + 10mg · Viên nén SĐK: VD-31407-18 |
Simvastatin + ezetimibe | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.30.578 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ringer lactate 500ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VD-22591-15 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g | Tiêm truyền Mã 2.15 |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1026 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ringer's Lactate 500ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch SĐK: VD-36022-22 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.1026.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rizintug 75 75mg · Viên nang cứng SĐK: 893110032724 |
Cinnarizin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam Mã KD: 40.80 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rocephin 1g I.V 1g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: VN-17036-13 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | Tiêm Mã 2.10 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rocuronium 50mg 50mg/5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-35273-21 |
Rocuronium bromid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.838 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rocuronium Kabi 10mg/ml 10mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền SĐK: VN-22745-21 |
Rocuronium bromid | Tiêm truyền tĩnh mạch Mã 2.15 |
Fresenius Kabi Austria GmbH Áo Mã KD: 40.838 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rocuronium-BFS 50mg/5ml; Ống 5ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893114281823 |
Rocuronium bromide | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.838 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rostor 20 20mg · Viên nén SĐK: VD-23857-15 |
Rosuvastatin | Uống Mã 1.01 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.558 Danh mục BV |
Chi tiết |