Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Rosuvas Hasan 10
10mg · Viên nén
SĐK: VD-34897-20
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
Rosuvastatin 10
10mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35415-21
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
Rosuvastatin 20
20mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35416-21
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
Rosuvastatin 5
5mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35417-21
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
Roticox 90 mg film-coated tablets
90mg · Viên
SĐK: VN-21718-19
Etoricoxib Uống
Mã 1.01
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Mã KD: 40.33
Danh mục BV
Chi tiết
Rotundin
60mg · Viên
SĐK: VD-20224-13
Rotundin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.937
Danh mục BV
Chi tiết
Rotundin 30
30mg · Viên nén
SĐK: VD-22913-15
Rotundin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.937
Danh mục BV
Chi tiết
Rotundin 60
60mg · Viên nén
SĐK: 893110102624
Rotundine Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.937
Danh mục BV
Chi tiết
Rotundin 60
60mg · Viên
SĐK: VD-20224-13
Rotundin Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.937
Danh mục BV
Chi tiết
ROVAGI 3
3.000.000UI · Viên nén bao phim
SĐK: VD-22800-15
Spiramycin Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.224
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 131 / 172