Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Pregabalin 150mg 150mg · Viên nang cứng SĐK: 893110129723 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pregabalin 75mg 75mg · Viên nang cứng SĐK: VD-34763-20 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Premilin 75mg 75mg · Viên nang cứng SĐK: VD-25975-16 |
Pregabalin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.138 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Presnisolon 5mg 5mg · Viên SĐK: VD-24887-16 |
Prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Cty CP dược phẩm TV Pharm Việt Nam Mã KD: 40.776 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Prilocare 10 10mg · Viên nén SĐK: VN-23184-22 |
Enalapril | Uống Mã 1.01 |
S Kant Healthcare Limited Ấn Độ Mã KD: 40.501 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Pro Salbutamol Inhaler 0,024g/10ml · Dung dịch SĐK: VN-19832-16 |
Salbutamol sulfat | Đường hô hấp Mã 5.06 |
Laboratorio Aldo - Unión, S.L. Tây Ban Nha Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Prodertonic 182mg, 0,5mg · Viên nang cứng SĐK: VD-32294-19 |
Sắt fumarat + acid folic | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược Mediphaco Việt Nam Mã KD: 40.429 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Proges 100 100 mg · Viên nang mềm SĐK: VN-22902-21 |
Progesteron | Uống Mã 1.01 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited Ấn Độ Mã KD: 40.795 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Proges 200 200mg · Viên đặt âm đạo SĐK: VN-22903-21 |
Progesteron | Đặt âm đạo Mã 4.01 |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited Ấn Độ Mã KD: 40.795 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Progesterone 200mg 200mg · Viên nang mềm SĐK: 840110168400 |
Progesteron | Uống Mã 1.01 |
Laboratorios Leon Farma S.A Tây Ban Nha Mã KD: 40.795 Danh mục BV |
Chi tiết |