Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Parocontin F
500mg + 400mg · Viên
SĐK: VD-27064-17
Paracetamol + methocarbamol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.30.61
Danh mục BV
Chi tiết
Partamol 650 eff.
650mg · Viên nén sủi bọt
SĐK: 893100420623
Paracetamol Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
PARTAMOL TAB.
500mg · Viên nén
SĐK: VD-23978-15
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Paxirasol
8mg · Viên
SĐK: VN-15429-12
Bromhexin hydroclorid Uống
Mã 1.01
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Mã KD: 40.989
Danh mục BV
Chi tiết
Pdsolone-40mg
40mg · Bột pha tiêm
SĐK: VN-21317-18
Methyl prednisolon Tiêm
Mã 2.10
Swiss Parenterals PVT
Ấn Độ
Mã KD: 40.775
Danh mục BV
Chi tiết
Pecrandil 5
5mg · Viên
SĐK: VD-25180-16
Nicorandil Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.480
Danh mục BV
Chi tiết
Perindopril 4
4mg · Viên
SĐK: VD-34695-20
Perindopril Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.520
Danh mục BV
Chi tiết
Perindopril 8
8mg · Viên nén
SĐK: VD-35413-21
Perindopril Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.520
Danh mục BV
Chi tiết
Perindopril/Indapamide 2/0.625
0,625mg; 2mg · Viên nén
SĐK: 893110065925
Perindopril + indapamid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.522
Danh mục BV
Chi tiết
Pesancort
2%+0,1% · Tuýp
SĐK: VD-24421-16
Fusidic acid + betamethason Dùng ngoài
Mã 3.05
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.608
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 121 / 172