Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection 0,4mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-17327-13 |
Naloxon hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Siegfried Hameln GmbH Đức Mã KD: 40.114 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nanokine 2000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893410109724 |
Erythropoietin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam Mã KD: 40.472 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nanokine 2000 IU 2000 IU/1ml · Dung dịch SĐK: QLSP-920-16 |
Erythropoietin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam Mã KD: 40.472 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nanokine 2000IU 2000UI/ml · Dung dịch SĐK: QLSP-920-16 |
Recombinant Human Erythropoietin alfa | Tiêm Mã 2.10 |
Cty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam Mã KD: 40.472 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nanokine 4000 IU 4000 IU/1ml · Dung dịch SĐK: QLSP-919-16 |
Erythropoietin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam Mã KD: 40.472 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Naproflam 250 250mg · Viên nén SĐK: 893100239224 |
Naproxen | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.46 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nasolspray 450mg/50ml · Thuốc xịt mũi SĐK: VD-23188-15 |
Natri clorid | Xịt mũi Mã 5.07 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar Việt Nam Mã KD: 40.883 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natri cloric 0,9% 0,9% 500ml · Dung dịch SĐK: VD-31224-19 |
Natri clorid | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Cty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.1021 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natri clorid 0,9% 0,9%/100ml · Dung dịch SĐK: VD-33124-19 |
Natri Clorid | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.1021 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natrixam 1,5mg/10mg 1,5mg; 10mg · viên nén giải phóng kiểm soát SĐK: 300110029723 |
Amlodipin + indapamid | Uống Mã 1.01 |
Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Mã KD: 40.30.498 Danh mục BV |
Chi tiết |