Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Natrixam 1.5mg/10mg 10mg + 1,5mg · viên nén giải phóng kiểm soát SĐK: VN3-6-17 |
Amlodipin + indapamid | Uống Mã 1.01 |
Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Mã KD: 40.30.498 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natrixam 1.5mg/10mg 1,5mg; 10mg · Viên SĐK: VN3-6-17 |
Amlodipine+ indapamide | Uống Mã 1.01 |
Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Mã KD: 40.30.498 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natrixam 1.5mg/5mg 5mg + 1,5mg · Viên nén giải phóng kiểm soát SĐK: VN3-7-17 |
Amlodipin + indapamid | Uống Mã 1.01 |
Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Mã KD: 40.30.498 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Natrixam 1.5mg/5mg 1,5mg; 5mg · Viên SĐK: VN3-7-17 |
Amlodipine+ indapamide | Uống Mã 1.01 |
Les Laboratoires Servier Industrie Pháp Mã KD: 40.30.498 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nebivolol 5mg 5mg · Viên nén SĐK: 893110154523 |
Nebivolol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.517 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Negacef 250 250mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24965-16 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Negacef 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24966-16 |
Cefuroxim | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.184 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Neginol 5 5mg · Viên nén SĐK: 893110211923 |
Nebivolol | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.517 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NEO-CODION 25mg + 100mg + 20mg · Viên nén bao đường SĐK: VN-18966-15 |
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | Uống Mã 1.01 |
Sophartex Pháp Mã KD: 40.991 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NEO-TERGYNAN 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Viên nén đặt âm đạo SĐK: VN-18967-15 |
Metronidazol + neomycin + nystatin | Đặt âm đạo Mã 4.01 |
Sophartex Pháp Mã KD: 40.213 Danh mục BV |
Chi tiết |