Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Myhep 400mg 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-107-18 |
Sofosbuvir 400mg | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.30.273 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mylenfa II 200mg + 200mg + 20mg · Viên nén SĐK: 893100426824 |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mylenfa II 200mg + 200mg + 20mg · Viên nén SĐK: VD-25587-16 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam Mã KD: 40.671 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MYOMETHOL 500mg · Viên SĐK: VN-17397-13 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
R.X. Manufacturing Co., Ltd Thái Lan Mã KD: 30.90 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mypara 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21006-14 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| N-EPI 1mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VN-23250-22 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Tiêm Mã 2.10 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia Mã KD: 40.119 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nadecin 10mg 10mg · Viên nén SĐK: VN-17014-13 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | Uống Mã 1.01 |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A.) Romania Mã KD: 40.479 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nady-Candesartan HCT 16/12,5 16mg + 12,5mg · Viên nén SĐK: VD-35336-21 |
Candesartan + hydrochlorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam Mã KD: 40.30.508 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nady-spasmyl 60mg + 80mg · Viên nang SĐK: VD-21623-14 |
Alverin citrat + simethicon | Uống Mã 1.01 |
Nadyphar Việt Nam Mã KD: 40.694 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch SĐK: VN-20713-17 |
Ciprofloxacin | Tiêm truyền tĩnh mạch Mã 2.05 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp Mã KD: 40.227 Danh mục BV |
Chi tiết |