Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | A15.4 |
Bệnh lao hạch lympho trong khoang ngực, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 77 | A15.5 |
Bệnh lao thanh quản, khí quản và/hoặc phế quản, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 78 | A15.6 |
Bệnh lao màng phổi, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 79 | A15.7 |
Bệnh lao hô hấp sơ nhiễm, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Da liễu | Có | Chi tiết |
| 80 | A15.8 |
Bệnh lao hô hấp khác, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 81 | A15.9 |
Bệnh lao hô hấp không xác định, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 82 | A16 |
Bệnh lao hô hấp, không được khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 83 | A16.0 |
Bệnh lao phổi, âm tính bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 84 | A16.1 |
Bệnh lao phổi, không xét nghiệm vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 85 | A16.2 |
Bệnh lao phổi, không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Ngoại khoa | Có | Chi tiết |
| 86 | A16.3 |
Bệnh lao hạch lympho trong khoang ngực, không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 87 | A16.4 |
Bệnh lao thanh quản, khí quản và/hoặc phế quản, không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 88 | A16.5 |
Bệnh lao màng phổi, không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 89 | A16.7 |
Bệnh lao hô hấp sơ nhiễm không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 90 | A16.8 |
Bệnh lao hô hấp khác, không đề cập đến việc khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 91 | A16.9 |
Bệnh lao hô hấp không xác định, không đề cập đến việc đã được khẳng định bằng vi khuẩn học hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 92 | A17† |
Bệnh lao hệ thần kinh
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 93 | A17.0† |
Viêm màng não do bệnh lao (G01*)
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 94 | A17.1† |
U lao màng não (G07*)
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 95 | A17.8† |
Bệnh lao khác của hệ thần kinh
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 96 | A17.9† |
Bệnh lao hệ thần kinh, không xác định (G99.8*)
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 97 | A18 |
Bệnh lao ở cơ quan khác
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 98 | A18.0† |
Bệnh lao xương và/hoặc khớp
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 99 | A18.1† |
Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dục
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 100 | A18.2 |
Bệnh lao hạch bạch huyết ngoại biên
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết |