Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | A06.7 |
Nhiễm a-míp ở da
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 52 | A06.8 |
Nhiễm a-míp ở vị trí khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 53 | A06.9 |
Bệnh do a-míp, không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 54 | A07 |
Bệnh đường ruột do đơn bào khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 55 | A07.0 |
Bệnh đường ruột do nhiễm balantidium
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 56 | A07.1 |
Bệnh đường ruột do nhiễm giardia [lamblia]
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 57 | A07.2 |
Bệnh đường ruột do nhiễm cryptosporidium
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 58 | A07.3 |
Bệnh đường ruột do nhiễm lsospora
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 59 | A07.8 |
Bệnh đường ruột do đơn bào xác định khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 60 | A07.9 |
Bệnh đường ruột do đơn bào, không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 61 | A08 |
Nhiễm trùng đường ruột do virus và/hoặc tác nhân xác định khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 62 | A08.0 |
Viêm ruột do virus rota
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 63 | A08.1 |
Bệnh lý dạ dày - ruột cấp tính do norovirus
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 64 | A08.2 |
Viêm ruột do virus adeno
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 65 | A08.3 |
Viêm ruột do virus khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 66 | A08.4 |
Nhiễm trùng đường ruột do virus, không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 67 | A08.5 |
Nhiễm trùng đường ruột xác định khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 68 | A09 |
Viêm dạ dày - ruột và/hoặc đại tràng do nhiễm trùng và/hoặc không xác định căn nguyên
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 69 | A09.0 |
Viêm dạ dày - ruột và/hoặc đại tràng do nhiễm trùng khác và/hoặc không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 70 | A09.9 |
Viêm dạ dày - ruột và/hoặc đại tràng không xác định căn nguyên
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 71 | A15 |
Bệnh lao hô hấp, được khẳng định bằng vi khuẩn học và/hoặc mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 72 | A15.0 |
Bệnh lao phổi, được khẳng định bằng soi đờm có nuôi cấy hoặc không nuôi cấy đờm
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 73 | A15.1 |
Bệnh lao phổi, chỉ được khẳng định bằng nuôi cấy
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 74 | A15.2 |
Bệnh lao phổi, được khẳng được bằng mô học
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 75 | A15.3 |
Bệnh lao phổi, được khẳng định bằng phương pháp không xác định
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết |