Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | A04.1 |
Nhiễm khuẩn Escherichia coli gây độc tố ruột (ETEC)
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 27 | A04.2 |
Nhiễm khuẩn Escherichia coli xâm nhập (EIEC)
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 28 | A04.3 |
Nhiễm khuẩn Escherichia coli gây xuất huyết đường ruột (EHEC)
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 29 | A04.4 |
Nhiễm khuẩn Escherichia coli đường ruột khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 30 | A04.5 |
Viêm ruột do vi khuẩn Campylobacter
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 31 | A04.6 |
Viêm ruột do vi khuẩn Yersinia enterocolitica
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 32 | A04.7 |
Viêm ruột do vi khuẩn Clostridium difficile
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 33 | A04.8 |
Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn xác định khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 34 | A04.9 |
Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 35 | A05 |
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn khác, không phân loại mục khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 36 | A05.0 |
Ngộ độc thực phẩm do độc tố tụ cầu
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 37 | A05.1 |
Ngộ độc botulinum
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 38 | A05.2 |
Ngộ độc thực phẩm do Clostridium perfringens [Clostridium welchii]
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 39 | A05.3 |
Ngộ độc thực phẩm do Vibrio Parahaemolyticus
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 40 | A05.4 |
Ngộ độc thực phẩm do Bacillus cereus
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 41 | A05.8 |
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn xác định khác
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 42 | A05.9 |
Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn, không xác định
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 43 | A06 |
Bệnh lỵ a-míp
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 44 | A06.0 |
Bệnh lỵ a-míp cấp tính
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 45 | A06.1 |
Bệnh lỵ a-míp đường ruột mạn tính
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 46 | A06.2 |
Viêm đại tràng do a-míp không gây hội chứng lỵ
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 47 | A06.3 |
U a-míp đường ruột
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 48 | A06.4† |
Áp xe gan do a-míp (K77.0*)
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 49 | A06.5† |
Áp xe phổi do a-míp
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết | |
| 50 | A06.6† |
Áp xe não do a-míp (G07*)
Bệnh truyền nhiễm đường ruột
|
Bệnh truyền nhiễm đường ruột | Có | Chi tiết |