Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | A18.3 |
Bệnh lao ở ruột, phúc mạc và/hoặc mạc treo ruột
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 102 | A18.4 |
Bệnh lao ở da và/hoặc mô dưới da
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 103 | A18.5 |
Bệnh lao ở mắt
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 104 | A18.6 |
Bệnh lao ở tai
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 105 | A18.7† |
Bệnh lao tuyến thượng thận (E35.1*)
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 106 | A18.8 |
Bệnh lao ở cơ quan xác định khác
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 107 | A19 |
Bệnh lao kê
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 108 | A19.0 |
Bệnh lao kê cấp tính của một vị trí xác định
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 109 | A19.1 |
Bệnh lao kê cấp tính của nhiều vị trí
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 110 | A19.2 |
Bệnh lao kê cấp tính, không xác định
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 111 | A19.8 |
Bệnh lao kê khác
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 112 | A19.9 |
Bệnh lao kê, không xác định
Bệnh lao
|
Bệnh lao | Có | Chi tiết | |
| 113 | A20 |
Bệnh dịch hạch
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 114 | A20.0 |
Bệnh dịch hạch thể hạch
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 115 | A20.1 |
Bệnh dịch hạch thể viêm tế bào da
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 116 | A20.2 |
Bệnh dịch hạch thể phổi
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 117 | A20.3 |
Bệnh dịch hạch thể viêm màng não
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 118 | A20.7 |
Bệnh dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 119 | A20.8 |
Bệnh dịch hạch thể khác
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 120 | A20.9 |
Bệnh dịch hạch, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 121 | A21 |
Bệnh Tularaemia
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 122 | A21.0 |
Bệnh Tularaemia thể hạch loét
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 123 | A21.1 |
Bệnh Tularaemia thể hạch mắt
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 124 | A21.2 |
Bệnh Tularaemia thể phổi
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết | |
| 125 | A21.3 |
Bệnh Tularaemia thể dạ dày - ruột
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người
|
Bệnh nhiễm khuẩn do động vật truyền sang người | Có | Chi tiết |