Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
15844 dòng
STT Mã Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
926 C00.0
U ác tính ở phần ngoài môi trên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
927 C00.1
U ác tính ở phần ngoài môi dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
928 C00.2
U ác tính ở phần ngoài môi, không xác định môi trên hoặc môi đưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
929 C00.3
U ác tính ở môi trên, mặt trong
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
930 C00.4
U ác tính ở môi dưới, mặt trong
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
931 C00.5
U ác tính ở môi, mặt trong, không xác định môi trên hoặc môi dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
932 C00.6
U ác tính ở mép môi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
933 C00.8
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở môi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
934 C00.9
U ác tính ở môi, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
935 C01
U ác tính ở gốc [rễ] lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
936 C02
U ác tính ở phần khác và/hoặc không xác định của lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
937 C02.0
U ác tính ở mặt lưng của lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
938 C02.1
U ác tính ở bờ của lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
939 C02.2
U ác tính ở mặt bụng [dưới] của lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
940 C02.3
U ác tính ở hai phần ba [2/3] trước của lưỡi, phần không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
941 C02.4
U ác tính ở amydan lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
942 C02.8
U ác tính có tổn thương chồng lấn ở lưỡi
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
943 C02.9
U ác tính ở lưỡi, không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
944 C03
U ác tính ở lợi [nướu răng]
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
945 C03.0
U ác tính ở lợi [nướu] hàm trên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
946 C03.1
U ác tính ở lợi [nướu] hàm dưới
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
947 C03.9
U ác tính ở lợi [nướu], không xác định
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
948 C04
U ác tính ở sàn miệng
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
949 C04.0
U ác tính ở sàn miệng trước
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
950 C04.1
U ác tính ở sàn miệng bên
U ác tính
U ác tính Có Chi tiết
Trang 38 / 634