Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 526 | B17.8 |
Bệnh viêm gan virus cấp tính xác định khác
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 527 | B17.9 |
Bệnh viêm gan virus cấp tính, không xác định
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 528 | B18 |
Bệnh viêm gan virus mạn tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 529 | B18.0 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính có viêm gan D [tác nhân delta]
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 530 | B18.00 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính có viêm gan D [tác nhân delta], giai đoạn dung nạp miễn dịch
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 531 | B18.09 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính có viêm gan D [tác nhân delta], giai đoạn khác và/hoặc không xác định
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 532 | B18.1 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính không có viêm gan D [tác nhân delta]
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 533 | B18.10 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính không có viêm gan D [tác nhân delta], giai đoạn dung nạp miễn dịch
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 534 | B18.19 |
Bệnh viêm gan virus B mạn tính không có viêm gan D [tác nhân delta], giai đoạn khác và/hoặc không xác định
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 535 | B18.2 |
Bệnh viêm gan virus C mạn tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 536 | B18.8 |
Bệnh viêm gan virus mạn tính khác
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 537 | B18.9 |
Bệnh viêm gan virus mạn tính, không xác định
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 538 | B19 |
Bệnh viêm gan virus không xác định
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 539 | B19.0 |
Bệnh viêm gan virus không xác định kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 540 | B19.9 |
Bệnh viêm gan virus không xác định không kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 541 | B20 |
Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] gây ra bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 542 | B20.0 |
Bệnh do HIV gây ra nhiễm mycobacteria
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 543 | B20.1 |
Bệnh do HIV gây ra bệnh nhiễm trùng khác
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 544 | B20.2 |
Bệnh do HIV gây ra bệnh virus đại bào [cytomegalovirus-CMV]
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 545 | B20.3 |
Bệnh do HIV gây ra bệnh nhiễm virus khác
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 546 | B20.4 |
Bệnh do HIV gây ra nhiễm candida
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 547 | B20.5 |
Bệnh do HIV gây ra nhiễm nấm khác
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 548 | B20.6 |
Bệnh do HIV gây ra viêm phổi do Pneumocystis jirovecii
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 549 | B20.7 |
Bệnh do HIV gây ra bội nhiễm
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết | |
| 550 | B20.8 |
Bệnh do HIV gây ra bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV]
|
Bệnh do nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người [HIV] | Có | Chi tiết |