Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | B06.0† |
Bệnh rubella kèm biến chứng thần kinh
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 502 | B06.8 |
Bệnh rubella kèm biến chứng khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 503 | B06.9 |
Bệnh rubella không kèm biến chứng
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 504 | B07 |
Bệnh mụn cóc do virus
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 505 | B08 |
Nhiễm virus khác có biểu hiện tổn thương tại da và/hoặc niêm mạc, không phân loại mục khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 506 | B08.0 |
Nhiễm virus orthopox khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 507 | B08.1 |
U mềm lây
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 508 | B08.2 |
Phát ban đột ngột [bệnh thứ sáu] [bệnh ban đào]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 509 | B08.3 |
Ban đỏ nhiễm khuẩn [bệnh thứ năm]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 510 | B08.4 |
Viêm họng có mụn nước do virus đường ruột có phát ban
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 511 | B08.5 |
Viêm họng có mụn nước do virus đường ruột
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 512 | B08.8 |
Nhiễm virus xác định khác có biểu hiện tổn thương tại da và/hoặc niêm mạc
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 513 | B09 |
Nhiễm virus không xác định, có biểu hiện tổn thương tại da và/hoặc niêm mạc
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 514 | B15 |
Bệnh viêm gan A cấp tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 515 | B15.0 |
Bệnh viêm gan A có kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 516 | B15.9 |
Bệnh viêm gan A không kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 517 | B16 |
Bệnh viêm gan B cấp tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 518 | B16.0 |
Bệnh viêm gan B cấp tính có viêm gan D [tác nhân delta] kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 519 | B16.1 |
Bệnh viêm gan B cấp tính có viêm gan D [tác nhân delta] (đồng nhiễm) không kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 520 | B16.2 |
Bệnh viêm gan B cấp tính không có viêm gan D [tác nhân delta] có kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 521 | B16.9 |
Bệnh viêm gan B cấp tính không có viêm gan D [tác nhân delta] và/hoặc không kèm hôn mê gan
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 522 | B17 |
Bệnh viêm gan virus cấp tính khác
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 523 | B17.0 |
Nhiễm virus viêm gan D [tác nhân delta] cấp tính ở người bệnh viêm gan B
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 524 | B17.1 |
Bệnh viêm gan C cấp tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết | |
| 525 | B17.2 |
Bệnh viêm gan E cấp tính
Viêm gan do virus
|
Viêm gan do virus | Có | Chi tiết |