Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 476 | B01 |
Bệnh thủy đậu
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 477 | B01.0† |
Bệnh viêm màng não do thủy đậu (G02.0*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 478 | B01.1† |
Bệnh viêm não do thủy đậu (G05.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 479 | B01.2† |
Bệnh viêm phổi do thủy đậu (J17.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 480 | B01.8 |
Bệnh thủy đậu kèm biến chứng khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 481 | B01.9 |
Bệnh thủy đậu không biến chứng
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 482 | B02 |
Bệnh zona [herpes zoster] [bệnh giời leo]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 483 | B02.0† |
Viêm não do zona (G05.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 484 | B02.1† |
Viêm màng não do zona (G02.0*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 485 | B02.2† |
Tổn thương hệ thần kinh khác do zona
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 486 | B02.3 |
Bệnh mắt do zona
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 487 | B02.7 |
Bệnh zona lan tỏa
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 488 | B02.8 |
Bệnh zona kèm biến chứng khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 489 | B02.9 |
Bệnh zona không biến chứng
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 490 | B03 |
Bệnh đậu mùa
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 491 | B04 |
Bệnh đậu mùa khỉ
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 492 | B05 |
Bệnh sởi
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 493 | B05.0† |
Bệnh sởi kèm biến chứng viêm não (G05.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 494 | B05.1† |
Bệnh sởi kèm biến chứng viêm màng não (G02.0*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 495 | B05.2† |
Bệnh sởi kèm biến chứng viêm phổi (J17.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 496 | B05.3† |
Bệnh sởi kèm biến chứng viêm tai giữa (H67.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 497 | B05.4 |
Bệnh sởi kèm biến chứng ở ruột
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 498 | B05.8 |
Bệnh sởi kèm biến chứng khác
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 499 | B05.9 |
Bệnh sởi không biến chứng
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 500 | B06 |
Bệnh rubella [sởi Đức]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết |