Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | A96.9 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus arena, không xác định
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 452 | A97 |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 453 | A97.0 |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue không có dấu hiệu cảnh báo
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 454 | A97.1 |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 455 | A97.2 |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue nặng
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 456 | A97.9 |
Bệnh sốt xuất huyết Dengue, không xác định
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 457 | A98 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus khác, không phân loại mục khác
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 458 | A98.0 |
Bệnh sốt xuất huyết Crimean-Congo
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 459 | A98.1 |
Bệnh sốt xuất huyết Omsk
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 460 | A98.2 |
Bệnh sốt xuất huyết rừng Kyasanur
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 461 | A98.3 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus Marburg
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 462 | A98.4 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus Ebola
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 463 | A98.5 |
Bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 464 | A98.8 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus xác định khác
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 465 | A99 |
Bệnh sốt xuất huyết do virus không xác định
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo]
|
Bệnh sốt virus và sốt xuất huyết virus do tiết túc truyền [virus arbo] | Có | Chi tiết | |
| 466 | B00 |
Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 467 | B00.0 |
Bệnh chàm do nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 468 | B00.1 |
Bệnh viêm da rộp nước do nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 469 | B00.2 |
Bệnh viêm miệng - lợi [nướu] và/hoặc viêm amydan - hầu do nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 470 | B00.3† |
Bệnh viêm màng não do nhiễm virus herpes [herpes simplex] (G02.0*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 471 | B00.4† |
Bệnh viêm não do nhiễm virus herpes [herpes simplex] (G05.1*)
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 472 | B00.5 |
Bệnh mắt do nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 473 | B00.7 |
Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex] lan tỏa
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 474 | B00.8 |
Dạng khác của nhiễm virus herpes [herpes simplex]
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết | |
| 475 | B00.9 |
Bệnh do nhiễm virus herpes [herpes simplex], không xác định
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
|
Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc | Có | Chi tiết |