Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3526 | H51.2 |
Liệt vận nhãn liên nhân
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3527 | H51.8 |
Rối loạn vận nhãn hai mắt xác định khác
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3528 | H51.9 |
Rối loạn vận nhãn hai mắt, không xác định
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3529 | H52 |
Rối loạn khúc xạ và/hoặc điều tiết
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3530 | H52.0 |
Viễn thị
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3531 | H52.1 |
Cận thị
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3532 | H52.2 |
Loạn thị
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3533 | H52.3 |
Lệch khúc xạ hai mắt và/hoặc lệch hình ảnh võng mạc hai mắt
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3534 | H52.4 |
Lão thị
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3535 | H52.5 |
Rối loạn điều tiết
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3536 | H52.6 |
Tật khúc xạ khác
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3537 | H52.7 |
Tật khúc xạ, không xác định
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3538 | H53 |
Rối loạn thị giác
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3539 | H53.0 |
Nhược thị do mắt không nhìn
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3540 | H53.1 |
Rối loạn thị giác chủ quan
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3541 | H53.2 |
Song thị
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3542 | H53.3 |
Rối loạn khác của thị giác hai mắt
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3543 | H53.4 |
Tổn hại thị trường
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3544 | H53.5 |
Rối loạn sắc giác
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3545 | H53.6 |
Quáng gà
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3546 | H53.8 |
Rối loạn thị giác khác
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3547 | H53.9 |
Rối loạn thị giác, không xác định
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3548 | H54 |
Thị lực giảm và/hoặc khiếm thị (hai mắt hoặc một mắt)
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3549 | H54.0 |
Mù, hai mắt
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết | |
| 3550 | H54.1 |
Thị lực giảm mức độ nặng, hai mắt
Rối loạn thị giác và mù lòa
|
Rối loạn thị giác và mù lòa | Có | Chi tiết |