Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3576 | H60.4 |
Viêm tai ngoài có Cholesteatoma
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3577 | H60.5 |
Viêm tai ngoài cấp tính, không do nhiễm trùng
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3578 | H60.8 |
Viêm tai ngoài khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3579 | H60.9 |
Viêm tai ngoài, không xác định
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3580 | H61 |
Rối loạn khác của tai ngoài
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3581 | H61.0 |
Viêm màng sụn tai ngoài
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3582 | H61.1 |
Rối loạn không do nhiễm trùng của vành tai
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3583 | H61.2 |
Nút ráy tai
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3584 | H61.3 |
Hẹp ống tai ngoài mắc phải
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3585 | H61.8 |
Rối loạn xác định khác của tai ngoài
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3586 | H61.9 |
Rối loạn tai ngoài, không xác định
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3587 | H62* |
Rối loạn tai ngoài ở bệnh phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3588 | H62.0* |
Viêm tai ngoài do nhiễm khuẩn phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3589 | H62.1* |
Viêm tai ngoài do virus phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3590 | H62.2* |
Viêm tai ngoài do nhiễm nấm
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3591 | H62.3* |
Viêm tai ngoài do bệnh nhiễm trùng và/hoặc do nhiễm ký sinh trùng khác phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3592 | H62.4* |
Viêm tai ngoài do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3593 | H62.8* |
Rối loạn khác của tai ngoài ở bệnh phân loại mục khác
Bệnh của tai ngoài
|
Bệnh của tai ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3594 | H65 |
Viêm tai giữa không có mủ
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3595 | H65.0 |
Viêm tai giữa tiết dịch cấp tính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3596 | H65.1 |
Viêm tai giữa cấp tính không có mủ khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3597 | H65.2 |
Viêm tai giữa tiết dịch mạn tính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3598 | H65.3 |
Viêm tai giữa tiết dịch nhày mạn tính
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3599 | H65.4 |
Viêm tai giữa không có mủ mạn tính khác
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết | |
| 3600 | H65.9 |
Viêm tai giữa không có mủ, không xác định
Bệnh của tai giữa và xương chũm
|
Bệnh của tai giữa và xương chũm | Có | Chi tiết |