Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | H48* |
Rối loạn thần kinh thị giác [II] và/hoặc đường thị giác do bệnh phân loại mục khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3502 | H48.0* |
Teo thần kinh thị giác do bệnh phân loại mục khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3503 | H48.1* |
Viêm thần kinh hậu nhãn cầu do bệnh phân loại mục khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3504 | H48.8* |
Rối loạn khác của thần kinh thị giác và/hoặc đường dẫn truyền thị giác do bệnh phân loại mục khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3505 | H49 |
Lác liệt
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3506 | H49.0 |
Liệt dây thần kinh III [vận nhãn]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3507 | H49.1 |
Liệt dây thần kinh IV [ròng rọc]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3508 | H49.2 |
Liệt dây thần kinh VI [vận nhãn ngoài]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3509 | H49.3 |
Liệt vận nhãn (ngoài) toàn bộ
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3510 | H49.4 |
Liệt vận nhãn ngoài tiến triển
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3511 | H49.8 |
Lác liệt khác
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3512 | H49.9 |
Lác liệt, không xác định
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3513 | H50 |
Lác khác
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3514 | H50.0 |
Lác trong [Lác hội tụ đồng hành]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3515 | H50.1 |
Lác ngoài [Lác phân kỳ đồng hành]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3516 | H50.2 |
Lác dọc
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3517 | H50.3 |
Lác luân hồi [khi lác khi không]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3518 | H50.4 |
Lác khác và/hoặc không xác định
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3519 | H50.5 |
Lác ẩn
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3520 | H50.6 |
Lác cơ học
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3521 | H50.8 |
Lác xác định khác
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3522 | H50.9 |
Lác, không xác định
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3523 | H51 |
Rối loạn khác của vận nhãn hai mắt
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3524 | H51.0 |
Liệt động tác liên hợp hai mắt [liệt đồng trục thị giác]
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết | |
| 3525 | H51.1 |
Thiểu năng và/hoặc gia tăng quy tụ
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ
|
Bệnh cơ vận nhãn, vận nhãn hai mắt điều tiết và khúc xạ | Có | Chi tiết |