Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3476 | H44 |
Rối loạn nhãn cầu
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3477 | H44.0 |
Viêm mủ nội nhãn
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3478 | H44.1 |
Viêm nội nhãn khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3479 | H44.2 |
Cận thị thoái hóa
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3480 | H44.3 |
Rối loạn thoái hóa khác của nhãn cầu
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3481 | H44.4 |
Hạ nhãn áp
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3482 | H44.5 |
Bệnh thoái hóa của nhãn cầu
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3483 | H44.6 |
Dị vật nội nhãn, có từ tính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3484 | H44.7 |
Dị vật nội nhãn, không từ tính
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3485 | H44.8 |
Rối loạn khác của nhãn cầu
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3486 | H44.9 |
Rối loạn nhãn cầu, không xác định
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3487 | H45* |
Rối loạn dịch kính và/hoặc nhãn cầu do bệnh phân loại mục khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3488 | H45.0* |
Xuất huyết dịch kính do bệnh phân loại mục khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3489 | H45.1* |
Viêm nội nhãn do bệnh phân loại mục khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3490 | H45.8* |
Rối loạn khác của dịch kính và/hoặc nhãn cầu do bệnh phân loại mục khác
Bệnh dịch kính và nhãn cầu
|
Bệnh dịch kính và nhãn cầu | Có | Chi tiết | |
| 3491 | H46 |
Viêm thần kinh thị giác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3492 | H47 |
Rối loạn khác của thần kinh thị giác [II] và/hoặc đường thị giác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3493 | H47.0 |
Rối loạn thần kinh thị giác, không phân loại mục khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3494 | H47.1 |
Phù gai thị, không xác định
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3495 | H47.2 |
Teo thị thần kinh
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3496 | H47.3 |
Rối loạn khác của đĩa thị
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3497 | H47.4 |
Rối loạn giao thoa thị giác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3498 | H47.5 |
Rối loạn đường thị giác khác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3499 | H47.6 |
Rối loạn vỏ não thị giác
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết | |
| 3500 | H47.7 |
Rối loạn đường thị giác, không xác định
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác
|
Bệnh thần kinh thị và đường dẫn thị giác | Có | Chi tiết |